免责声明
[miǎn zé shēng míng] [免 责 声 明]
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
厂商竟然利用免责声明,把责任全部推给用户。
chǎng shāng jìng rán lì yòng miǎn zé shēng míng, bǎ zé rèn quán bù tuī gěi yòng hù.Nhà sản xuất lại sử dụng điều khoản miễn trừ để đổ toàn bộ trách nhiệm cho người dùng.
Trong bài: Trách nhiệm pháp lý của thiết bị giao diện não - máy tính · 未免那转运过程中的免责声明和相关责任划分清楚了吗?
nà zhuǎn yùn guò chéng zhōng de miǎn zé shēng míng hé xiāng guān zé rèn huà fēn qīng chǔ le ma?Vậy miễn trừ trách nhiệm và phân định trách nhiệm liên quan trong quá trình vận chuyển đã rõ ràng chưa?
Trong bài: Bảo hiểm rủi ro y tế giải marathon chuyên nghiệp · 万一