公众电信网路[gōng zhòng diàn xìn wǎng lù] [公 众 电 信 网 路]Lưu từKhácmạng viễn thông công cộngChữ trong từ公gōngcông cộng众zhòngđám đông电diànsét信xìnthư网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét道路dào lùHSK 2đườngXem thêm (3)