关键绩效指标[guān jiàn jì xiào zhǐ biāo] [关 键 绩 效 指 标]Lưu từKhácchỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)Chữ trong từ关guānải núi键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)绩jìxe sợi (gai, v.v.)效xiàohiệu quả指zhǐngón tay标biāođánh dấuTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ目标mù biāoHSK 3mục tiêu关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)