决意[jué yì] [决 意]Lưu từKhácquyết tâmChữ trong từ决juéquyết định意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:决心jué xīnHSK 3quyết tâm执意zhí yìHSK 9quyết tâm下决心xià jué xīnHSK 9quyết tâm死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm立志lì zhìquyết tâm下狠心xià hěn xīnquyết tâm (làm gì đó)有决心yǒu jué xīnquyết tâm铁了心tiě le xīnquyết tâm