立志
[lì zhì] [立 志]
quyết tâm; quyết chí
他从小就立志成为一名优秀的军人。
tā cóng xiǎo jiù lì zhì chéng wéi yì míng yōu xiù de jūn rén.Từ nhỏ anh ấy đã lập chí trở thành một người quân nhân ưu tú.
他立志将来成为一名警官。
tā lì zhì jiāng lái chéng wéi yì míng jǐng guān.Anh ấy quyết tâm sau này trở thành một sĩ quan cảnh sát.
他从小立志成为一名杰出的音乐大师。
tā cóng xiǎo lì zhì chéng wéi yì míng jié chū de yīn yuè dà shī.Từ nhỏ anh ấy đã lập chí trở thành một bậc thầy âm nhạc kiệt xuất.