铁了心[tiě le xīn] [铁 了 心]Lưu từKhácquyết tâm; không lay chuyểnChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:决心jué xīnHSK 3quyết tâm执意zhí yìHSK 9quyết tâm下决心xià jué xīnHSK 9quyết tâm死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm决意jué yìquyết tâm立志lì zhìquyết tâm下狠心xià hěn xīnquyết tâm (làm gì đó)有决心yǒu jué xīnquyết tâm