凭据[píng jù] [凭 据]Lưu từKhácbằng chứngChữ trong từ凭píngdựa vào据jùtheoTừ cùng chữ:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo依据yī jùHSK 5dựa vào占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng大数据dà shù jùHSK 7dữ liệu lớn (tin học)凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng事证shì zhèngbằng chứng佐证zuǒ zhèngbằng chứng凭准píng zhǔnbằng chứng (có thể dựa vào)