事证[shì zhèng] [事 证]Lưu từKhácbằng chứngChữ trong từ事shìviệc证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm事实上shì shí shàngHSK 3thực tế身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng佐证zuǒ zhèngbằng chứng凭准píng zhǔnbằng chứng (có thể dựa vào)凭据píng jùbằng chứngVí dụ trong bài học这件事证明他是对的。zhè jiàn shì zhèng míng tā shì duì de.Điều này chứng minh anh ấy đúng.