凭靠[píng kào] [凭 靠]Lưu từKhácsử dụng; dựa vào; bằng cáchChữ trong từ凭píngdựa vào靠kàodựa vàoTừ cùng chữ:可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứngTừ cận nghĩa:用yòngHSK 1sử dụng玩儿wán rHSK 1chơi使用shǐ yòngHSK 2sử dụng运用yùn yòngHSK 4sử dụng动用dòng yòngHSK 7sử dụng以yǐHSK 9sử dụng使出shǐ chūsử dụng使役shǐ yìsử dụng (động vật hoặc người hầu)单用dān yòngsử dụng (cái gì đó) một mìnhXem thêm (3)