出入口[chū rù kǒu] [出 入 口]Lưu từKháccổngChữ trong từ出chūđi ra入rùđi vào口kǒumiệngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:门ménHSK 1cổng背bēiHSK 2cõng加上jiā shàngHSK 5cộng背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng功gōngHSK 7hành động hoặc dịch vụ có công曲qūHSK 8cong屈qūcong枸gōucong紾zhěncongXem thêm (3)