出露[chū lù] [出 露]Lưu từKhácxuất hiệnChữ trong từ出chūđi ra露lùlộ raTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出现chū xiànHSK 2xuất hiện形xíngHSK 6xuất hiện出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện现xiànxuất hiện冒头mào tóuxuất hiện来得lái dexuất hiện (từ so sánh)泛起fàn qǐxuất hiện现身xiàn shēnxuất hiệnXem thêm (2)