冒头[mào tóu] [冒 头]Lưu từKhácxuất hiện; nảy sinh; hơn một chútChữ trong từ冒màophát ra头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出现chū xiànHSK 2xuất hiện形xíngHSK 6xuất hiện出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện现xiànxuất hiện出露chū lùxuất hiện来得lái dexuất hiện (từ so sánh)泛起fàn qǐxuất hiện现身xiàn shēnxuất hiệnXem thêm (2)