函送法办[hán sòng fǎ bàn] [函 送 法 办]Lưu từKhácđưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luậtChữ trong từ函hánphong bì送sònggửi法fǎpháp luật办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập函授hán shòuHSK 7dạy học từ xa筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hànhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:归案guī ànđưa ra công lý法办fǎ bànđưa ra công lý捉拿归案zhuō ná guī ànđưa ra công lý移送法办yí sòng fǎ bànđưa ra công lý