捉拿归案[zhuō ná guī àn] [捉 拿 归 案]Lưu từKhácđưa ra công lýChữ trong từ捉zhuōnắm拿nácầm归guītrở về案àn(pháp lý) vụ việcTừ cùng chữ:图案tú ànHSK 4thiết kế方案fāng ànHSK 4kế hoạch答案dá ànHSK 4câu trả lời档案dàng ànHSK 6hồ sơ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)破案pò ànHSK 8phá án捉迷藏zhuō mí cángHSK 9chơi trốn tìmTừ cận nghĩa:归案guī ànđưa ra công lý法办fǎ bànđưa ra công lý函送法办hán sòng fǎ bànđưa ra công lý移送法办yí sòng fǎ bànđưa ra công lý