移送法办[yí sòng fǎ bàn] [移 送 法 办]Lưu từKhácđưa ra công lý; giao cho pháp luậtChữ trong từ移yídi chuyển送sònggửi法fǎpháp luật办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mởXem thêm (3)Từ cận nghĩa:归案guī ànđưa ra công lý法办fǎ bànđưa ra công lý函送法办hán sòng fǎ bànđưa ra công lý捉拿归案zhuō ná guī ànđưa ra công lý