分属[fēn shǔ] [分 属]Lưu từKhácphân loạiChữ trong từ分fēnphút属shǔphân loạiTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:属shǔHSK 3phân loại分类fēn lèiHSK 5phân loại类别lèi biéHSK 8phân loại纶lúnphân loại亚种yà zhǒngphân loài (phân loại)分拣fēn jiǎnphân loại (thư từ)定级dìng jíphân loại归类guī lèiphân loại