到目前
[dào mù qián] [到 目 前]
cho đến bây giờ; đến nay
考虑到目前灵活就业人员的规模,我们必须尽快提高司机的社保缴纳比例。
kǎo lǜ dào mù qián líng huó jiù yè rén yuán de guī mó, wǒ men bì xū jǐn kuài tí gāo sī jī de shè bǎo jiǎo nà bǐ lì.Xem xét quy mô lao động tự do hiện nay, chúng ta phải nhanh chóng nâng mức đóng bảo hiểm xã hội cho tài xế.
Trong bài: Đàm phán quyền lợi lao động tự do (Gig Economy)到目前为止,我们还没收到他的回复。
dào mù qián wéi zhǐ, wǒ men hái méi shōu dào tā de huí fù.Cho đến thời điểm hiện tại, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi của anh ấy.
没错,考虑到目前的就业趋势,我们计划在理工科增加名额。你觉得可行吗?
méi cuò, kǎo lǜ dào mù qián de jiù yè qū shì, wǒ men jì huà zài lǐ gōng kē zēng jiā míng é. nǐ jué de kě xíng ma?Đúng vậy, xét đến xu hướng việc làm hiện nay, chúng tôi dự kiến tăng chỉ tiêu khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Cậu thấy khả thi không?
Trong bài: Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ