办公时间[bàn gōng shí jiān] [办 公 时 间]Lưu từKhácgiờ làm việcChữ trong từ办bànlàm公gōngcông cộng时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上班时间shàng bān shí jiāngiờ làm việc工作时间gōng zuò shí jiāngiờ làm việc营业时间yíng yè shí jiāngiờ làm việc