上班时间
[shàng bān shí jiān] [上 班 时 间]
giờ làm việc; giờ hành chính
对啊,现在是上班时间。
duì a, xiàn zài shì shàng bān shí jiān.Đúng vậy, bây giờ là giờ đi làm.
Trong bài: So sánh cách di chuyển[shàng bān shí jiān] [上 班 时 间]
giờ làm việc; giờ hành chính
对啊,现在是上班时间。
duì a, xiàn zài shì shàng bān shí jiān.Đúng vậy, bây giờ là giờ đi làm.
Trong bài: So sánh cách di chuyển