加添[jiā tiān] [加 添]Lưu từKhácthêm; tăng cường; gia tăngChữ trong từ加jiāthêm添tiānthêmTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:加jiāHSK 2thêm添tiānHSK 6thêm附fùHSK 7thêm馋chánHSK 7háu ăn额外é wàiHSK 7thêm增添zēng tiānHSK 9thêm添加tiān jiāHSK 9thêm新增xīn zēngthêm (cái gì đó mới)