勤务[qín wù] [勤 务]Lưu từKháccông việc; nhiệm vụ; người phục vụ (quân đội)Chữ trong từ勤qínsiêng năng务wùcông việcTừ ghép:勤务兵qín wù bīnglính cần vụ勤务员qín wù yuánngười làm việc vặtTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ职务zhí wùHSK 5chức vụ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:事业shì yèHSK 3công việc劳动láo dòngHSK 5công việc活儿huó rHSK 7công việc事宜shì yíHSK 8công việc务wùcông việc工gōngcông việc物事wù shìcông việc