物事[wù shì] [物 事]Lưu từKháccông việc; vấn đề; sự việcChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:事业shì yèHSK 3công việc劳动láo dòngHSK 5công việc活儿huó rHSK 7công việc事宜shì yíHSK 8công việc务wùcông việc工gōngcông việc勤务qín wùcông việc