化学武器防护[huà xué wǔ qì fáng hù] [化 HỌC 武 器 防 护]Lưu từKhácphòng hộ vũ khí hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc武wǔvõ器qìthiết bị防fángbảo vệ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bónXem thêm (3)