区分大小写[qū fēn dà xiǎo xiě] [区 分 ĐẠI TIỂU TẢ]Lưu từKhácphân biệt chữ hoa với chữ thường; phân biệt kích cỡ chữChữ trong từ区qūkhu vực分fēnphút大dàĐẠIto小xiǎoTIỂUnhỏ写xiěTẢviếtTừ ghép:不区分大小写bù qū fēn dà xiǎo xiěkhông phân biệt chữ hoa và chữ thườngTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả区别qū biéHSK 3sự khác biệt抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả区域qū yùHSK 5khu vực区分qū fēnHSK 6phân biệt编写biān xiěHSK 7biên soạn书写shū xiěHSK 9viết填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫuXem thêm (1)