单挑[dān tiǎo] [单 挑]Lưu từKhácchọn; lựa; chơi một chọi mộtChữ trong từ单dānhóa đơn挑tiāochọnTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)单薄dān bóHSK 7yếu ớt单身dān shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (2)Từ cận nghĩa:选xuǎnHSK 2chọn挑tiāoHSK 4chọn挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn选择xuǎn zéHSK 4chọn埋máiHSK 6chôn拣jiǎnHSK 8chọn堙yīnchôn墐jǐnchôn瘗yìchônXem thêm (3)