占便宜[zhàn pián yi] [占 便 宜]Lưu từKháccó lợi; thuận lợi; hưởng lợi từ chi phí của người khácChữ trong từ占zhànchiếm giữ便biànliền宜yíthích hợpTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ占有zhàn yǒuHSK 5có占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng不宜bù yíHSK 7không phù hợp事宜shì yíHSK 8công việc适宜shì yíHSK 8phù hợp占卜zhān bǔHSK 9bói toánXem thêm (1)Từ cận nghĩa:有利yǒu lìHSK 3có lợi裨bìcó lợi助益zhù yìcó lợi有益处yǒu yì chucó lợi负有责任fù yǒu zé rèncó lỗi