反复无常[fǎn fù wú cháng] [反 复 无 常]Lưu từKháckhông ổn định; thất thường; dễ thay đổiChữ trong từ反fǎnngược复fùđi rồi quay lại无wúkhông có常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不稳bù wěnkhông ổn định不稳定bù wěn dìngkhông ổn định