取得胜利
[qǔ dé shèng lì] [取 得 胜 利]
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi; chiến thắng
了解对手的弱点是取得胜利的关键。
liǎo jiě duì shǒu de ruò diǎn shì qǔ dé shèng lì de guān jiàn.Hiểu rõ điểm yếu của đối thủ là chìa khóa để giành chiến thắng.
坚持到底必然能取得胜利。
jiān chí dào dǐ bì rán néng qǔ dé shèng lì.Kiên trì đến cùng nhất định sẽ giành được thắng lợi.