含蕴[hán yùn] [含 蕴]Lưu từKhácchứa; giữ; nội dungChữ trong từ含hánngậm trong miệng蕴yùntích lũyTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc底蕴dǐ yùnHSK 7bề dàyTừ cận nghĩa:酸suānHSK 4chua包含bāo hánHSK 4chứa含有hán yǒuHSK 4chứa容纳róng nàHSK 8chứa尚未shàng wèiHSK 8chưa未wèiHSK 9chưa有待yǒu dàiHSK 9chưa (làm) xong容róngchứa朆fēnchưa (tiếng Ngô)Xem thêm (3)