嗓眼[sǎng yǎn] [嗓 眼]Lưu từKháccổ họngChữ trong từ嗓sǎngcổ họng眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý嗓子sǎng ziHSK 8cổ họng抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喉咙hóu lóngHSK 7cổ họng嗓子sǎng ziHSK 8cổ họng咽喉yān hóuHSK 9cổ họng吭hángcổ họng哙kuàicổ họng喉hóucổ họng嗓sǎngcổ họng喉头hóu tóucổ họng嗓子眼sǎng zi yǎncổ họngXem thêm (1)