喉头[hóu tóu] [喉 头]Lưu từKháccổ họng; thanh quảnChữ trong từ喉hóucổ họng头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喉咙hóu lóngHSK 7cổ họng嗓子sǎng ziHSK 8cổ họng咽喉yān hóuHSK 9cổ họng吭hángcổ họng哙kuàicổ họng喉hóucổ họng嗓sǎngcổ họng嗓眼sǎng yǎncổ họng嗓子眼sǎng zi yǎncổ họngXem thêm (1)