器件
[qì jiàn] [器 件]
thiết bị; linh kiện
这家公司专门批发电子元器件,价格比零售便宜很多。
zhè jiā gōng sī zhuān mén pī fā diàn zǐ yuán qì jiàn, jià gé bǐ líng shòu pián yi hěn duō.Công ty này chuyên bán buôn linh kiện điện tử, giá rẻ hơn bán lẻ rất nhiều.
[qì jiàn] [器 件]
thiết bị; linh kiện
这家公司专门批发电子元器件,价格比零售便宜很多。
zhè jiā gōng sī zhuān mén pī fā diàn zǐ yuán qì jiàn, jià gé bǐ líng shòu pián yi hěn duō.Công ty này chuyên bán buôn linh kiện điện tử, giá rẻ hơn bán lẻ rất nhiều.