四散[sì sàn] [四 散]Lưu từKhácphân tán; tản ra mọi hướngChữ trong từ四sìbốn散sànxua tan, giải tỏaTừ ghép:四散奔逃sì sàn bēn táochạy tán loạn khắp nơiTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán四周sì zhōuHSK 5xung quanh四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể扩散kuò sànHSK 8lan truyền解散jiě sànHSK 8giải tán四季sì jìHSK 9bốn mùa疏散shū sànHSK 9phân tán四合院sì hé yuànHSK 9nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:分布fēn bùHSK 4phân tán分散fēn sànHSK 4phân tán疏散shū sànHSK 9phân tán发散fā sànphân tán吹散chuī sànphân tán散落sàn luòphân tán散逸sàn yìphân tán疏开shū kāiphân tán