散逸[sàn yì] [散 逸]Lưu từKhácphân tánChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa逸yìtrốn thoátTừ ghép:散逸层sàn yì céngtầng thoát lyTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi安逸ān yìHSK 7an nhàn散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tánTừ cận nghĩa:分布fēn bùHSK 4phân tán分散fēn sànHSK 4phân tán疏散shū sànHSK 9phân tán发散fā sànphân tán吹散chuī sànphân tán四散sì sànphân tán散落sàn luòphân tán疏开shū kāiphân tán