散落
[sàn luò] [散 落]
phân tán; rơi vãi; rải rác
桌子上散落着一层白色的粉末。
zhuō zi shàng sàn luò zhe yì céng bái sè de fěn mò.Trên bàn rải rác một lớp bột mịn màu trắng.
羊群散落在山凹中低头吃着青草。
yáng qún sàn luò zài shān āo zhōng dī tóu chī zhe qīng cǎo.Đàn cừu rải rác trong chỗ trũng sườn núi cúi đầu gặm cỏ xanh.
地上散落着几颗生锈的铁钉。
dì shàng sàn luò zhe jǐ kē shēng xiù de tiě dīng.Dưới đất rơi vãi mấy chiếc đinh sắt gỉ.