发散[fā sàn] [发 散]Lưu từKhácphân tán; phân kỳChữ trong từ发fāgửi đi散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分布fēn bùHSK 4phân tán分散fēn sànHSK 4phân tán疏散shū sànHSK 9phân tán吹散chuī sànphân tán四散sì sànphân tán散落sàn luòphân tán散逸sàn yìphân tán疏开shū kāiphân tán