国民生产总值[guó mín shēng chǎn zǒng zhí] [国 民 生 产 总 值]Lưu từKháctổng sản phẩm quốc dân (GNP)Chữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ总zǒngtổng thể值zhíđáng giáTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế价值jià zhíHSK 3giá trị国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)