国际人权标准[guó jì rén quán biāo zhǔn] [国 际 NHÂN 权 标 准]Lưu từKháccác chuẩn mực nhân quyền quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới人rénNHÂNngười权quánquyền lực标biāođánh dấu准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)