国际货币基金[guó jì huò bì jī jīn] [国 际 货 币 基 金]Lưu từKhácQuỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)Chữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới货huòhàng hóa币bìtiền基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàngTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la MỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际货币基金组织guó jì huò bì jī jīn zǔ zhīQuỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)