国际货币基金组织[guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī] [国 际 货 币 基 金 组 织]Lưu từKhácQuỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)Chữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới货huòhàng hóa币bìtiền基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàng组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch组织zǔ zhīHSK 5tổ chức国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际货币基金guó jì huò bì jī jīnQuỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)