坚忍
[jiān rěn] [坚 忍]
kiên trì; kiên cường
艰苦的环境往往能够铸造出一个人坚忍不拔的意志。
jiān kǔ de huán jìng wǎng wǎng néng gòu zhù zào chū yí gè rén jiān rěn bù bá de yì zhì.Môi trường gian khổ thường có thể tôi luyện nên ý chí kiên định bất khuất của một con người.
[jiān rěn] [坚 忍]
kiên trì; kiên cường
艰苦的环境往往能够铸造出一个人坚忍不拔的意志。
jiān kǔ de huán jìng wǎng wǎng néng gòu zhù zào chū yí gè rén jiān rěn bù bá de yì zhì.Môi trường gian khổ thường có thể tôi luyện nên ý chí kiên định bất khuất của một con người.