坚执[jiān zhí] [坚 执]Lưu từKháckiên trì; tiếp tục duy trì; kiên địnhChữ trong từ坚jiānmạnh执zhíthực hiện (kế hoạch)Từ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững坚实jiān shíHSK 8vững chắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坚持jiān chíHSK 3kiên trì执着zhí zhuóHSK 9kiên trì坚忍jiān rěnkiên trì有恒yǒu héngkiên trì有毅力yǒu yì lìkiên trì