有毅力
[yǒu yì lì] [HỮU 毅 力]
kiên trì; không nao núng
早上好,我刚到。你每天都这么准时,真有毅力。
zǎo shàng hǎo, wǒ gāng dào. nǐ měi tiān dōu zhè me zhǔn shí, zhēn yǒu yì lì.Chào buổi sáng, mình vừa đến. Ngày nào bạn cũng đúng giờ thế này, thật có nghị lực.
Trong bài: Đi tập dù thời tiết thế nào · 不管…都…