复写[fù xiě] [复 TẢ]Lưu từKhácsao chép; sao bằng giấy thanChữ trong từ复fùđi rồi quay lại写xiěTẢviếtTừ ghép:复写纸fù xiě zhǐgiấy thanTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复印fù yìnHSK 3sao chép抄chāoHSK 4sao chép抄写chāo xiěHSK 4sao chép仿制fǎng zhìHSK 7sao chép临写lín xiěsao chép (mẫu thư pháp hoặc hội họa)临摹lín mósao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)仿造fǎng zàosao chép传写chuán xiěsao chép传抄chuán chāosao chép (một văn bản) từ người này sang người khácXem thêm (3)