传写[chuán xiě] [传 TẢ]Lưu từKhácsao chép; chuyển lại bản saoChữ trong từ传chuántruyền đạt写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复印fù yìnHSK 3sao chép抄chāoHSK 4sao chép抄写chāo xiěHSK 4sao chép仿制fǎng zhìHSK 7sao chép临写lín xiěsao chép (mẫu thư pháp hoặc hội họa)临摹lín mósao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)仿造fǎng zàosao chép传抄chuán chāosao chép (một văn bản) từ người này sang người khác复写fù xiěsao chépXem thêm (3)