仿造[fǎng zào] [仿 造]Lưu từKhácsao chép; sản xuất theo mô hình; làm giảChữ trong từ仿fǎngbắt chước造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng仿佛fǎng fúHSK 6dường như打造dǎ zàoHSK 6tạo ra仿制fǎng zhìHSK 7sao chép编造biān zàoHSK 7biên soạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复印fù yìnHSK 3sao chép抄chāoHSK 4sao chép抄写chāo xiěHSK 4sao chép仿制fǎng zhìHSK 7sao chép临写lín xiěsao chép (mẫu thư pháp hoặc hội họa)临摹lín mósao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)传写chuán xiěsao chép传抄chuán chāosao chép (một văn bản) từ người này sang người khác复写fù xiěsao chépXem thêm (3)