外乡人[wài xiāng rén] [外 乡 NHÂN]Lưu từKhácngười lạ; người từ nơi khác đếnChữ trong từ外wàibên ngoài乡xiāngnông thôn人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生人shēng rénngười lạ外地人wài dì rénngười lạ陌生人mò shēng rénngười lạ