外地人
[wài dì rén] [外 地 NHÂN]
người lạ; người ngoài
春节很多外地人回家过年。
chūn jié hěn duō wài dì rén huí jiā guò nián.Dịp Tết nhiều người từ nơi khác về quê ăn Tết.
他是外地人,不熟悉这里。
tā shì wài dì rén, bù shú xī zhè lǐ.Anh ấy là người ngoài tỉnh, không quen chỗ này.