太阳神计划[tài yáng shén jì huà] [太 阳 神 计 划]Lưu từKhácdự án ApolloChữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)神shénthần计jìtính toán划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời计划jì huàHSK 2kế hoạch太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bị太平tài píngHSK 9thái bìnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:阿波罗计划ā bō luó jì huàdự án Apollo (1961-1975), dự án đổ bộ mặt trăng của NASA