头一
[tóu yī] [头 一]
đầu tiên
抬头一看,只见天空中飞过几只小鸟。
tái tóu yí kàn, zhǐ jiàn tiān kōng zhōng fēi guò jǐ zhī xiǎo niǎo.Ngẩng đầu nhìn lên, chỉ thấy mấy con chim nhỏ bay qua trên trời.
抬头一看,校名赫然出现在大门上方。
tái tóu yí kàn, xiào míng hè rán chū xiàn zài dà mén shàng fāng.Ngước đầu nhìn lên, tên trường hiện rõ mồn một phía trên cổng lớn.
这是我头一次坐飞机。
zhè shì wǒ tóu yí cì zuò fēi jī.Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.